tơ rung

tơ rung

Một con tơ rung nhỏ trên cành san hô đang dao động nhẹ trong dòng nước.

Định nghĩa
  1. Danh từ (động vật học):
    • rung: Một cấu trúc nhỏ, hình sợi hoặc lông, khả năng rung động, thường thấymột số loài động vật không xương sống như rêu tản hoặc động vật hình rêu (bryozoa). Chức năng chính của rung tạo ra dòng nước để mang thức ăn hoặc oxy đến cơ thể, hoặc để đẩy các chất thải ra ngoài.
    • Vibraculum: Từ đồng nghĩa trong tiếng Anh, chỉ cùng một cấu trúc sinh học này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • rung của loài bryozoa giúp chúng lọc thức ăn từ nước. (Cấu trúc rung động này hỗ trợ quá trình kiếm ăn của sinh vật.)
    • Các nhà sinh vật học nghiên cứu rung để hiểu cách động vật nhỏ tương tác với môi trường. (Nghiên cứu về rung giúp giải thích chế thích nghi của loài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " rung" trong ngữ cảnh chuyên ngành: Xuất hiện chủ yếu trong các văn bản khoa học về động vật học hoặc sinh học biển, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
    • Sự co bóp của rung tạo ra dòng chảy vi trong khoang cơ thể. (Hoạt động của rung ảnh hưởng đến dòng chảy chất lỏng bên trong sinh vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Rung (động từ): hành động dao động, chuyển động qua lại nhanh.
    • Chiếc rung nhẹ trong gió. ( cây dao động khi gió.)
  • (danh từ): sợi mảnh, thường làm từ nhện hoặc tằm.
    • nhện rất bền nhẹ. (Sợi của nhện độ bền cao.)
  • Lông rung (danh từ): cấu trúc tương tự như rung, thường thấytế bào biểu (cilia).
    • Lông rung trong đường hô hấp giúp đẩy bụi ra ngoài. (Cấu trúc rung động này hỗ trợ làm sạch phổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Vibraculum: từ mượn từ tiếng Anh, thường dùng trong tài liệu khoa học.
  • Cấu trúc rung: mô tả chức năng thay vì tên gọi cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với " rung" do tính chuyên ngành cao. Tuy nhiên, có thể liên hệ với cụm từ "rung động tự nhiên" (dao động sinh học) trong các ngữ cảnh học thuật.